trữ kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho dự trữ vàng: Lượng vàng (và đôi khi là bạc) được một quốc gia hoặc ngân hàng trung ương tích trữ, cất giữ để làm cơ sở đảm bảo giá trị cho tiền giấy đang lưu hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân hàng Nhà nước công bố số lượng trữ kim của quốc gia đã tăng lên.
- Việc tăng cường trữ kim giúp củng cố niềm tin vào đồng tiền quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dự trữ vàng": Cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hiện đại.
- Tỷ lệ dự trữ vàng so với tiền mặt là một chỉ số quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Dự trữ ngoại hối: Kho dự trữ bao gồm ngoại tệ, vàng và các tài sản quốc tế khác.
- Kim trữ: Cách nói khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ lượng vàng dự trữ.
Từ đồng nghĩa
- Kho vàng dự trữ
- Dự trữ vàng
- Encaisse d'or (từ tiếng Pháp, dùng trong bối cảnh lịch sử)
Lưu ý
- Trữ kim là một thuật ngữ chuyên ngành kinh tế - tài chính, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo ngân hàng hoặc phân tích kinh tế.
- Khái niệm này gắn liền với chế độ bản vị vàng trong lịch sử, khi giá trị tiền giấy được đảm bảo trực tiếp bằng vàng.
- Số vàng bạc tích trữ để bảo đảm cho số giấy bạc lưu hành.